english breakfast tea
Định nghĩa
Danh từ: - Trà đen pha trộn đặc trưng của Anh: "english breakfast tea" là một loại trà đen được pha trộn từ nhiều loại trà khác nhau (thường từ Ấn Độ, Sri Lanka, Kenya, hoặc Trung Quốc). Loại trà này có hương vị mạnh mẽ, đậm đà, thường được uống vào bữa sáng, kết hợp với sữa và đường.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn bắt đầu ngày mới với một tách trà english breakfast tea.)
- (English breakfast tea mạnh hơn các loại trà đen khác.)
- (Cô ấy thêm sữa vào english breakfast tea để làm cho nó béo ngậy hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"English breakfast tea with milk": trà english breakfast tea uống kèm sữa, một cách pha chế phổ biến.
- In Britain, english breakfast tea is traditionally served with milk. (Ở Anh, english breakfast tea thường được phục vụ với sữa.)
"English breakfast tea blend": hỗn hợp pha trộn của loại trà này.
- The english breakfast tea blend usually includes Assam and Ceylon teas. (Hỗn hợp english breakfast tea thường bao gồm trà Assam và trà Ceylon.)
Biến thể và từ gần giống
Breakfast tea (danh từ): trà dùng cho bữa sáng, thường là trà đen mạnh.
- I prefer breakfast tea over green tea in the morning. (Tôi thích trà sáng hơn trà xanh vào buổi sáng.)
Irish breakfast tea (danh từ): một loại trà đen tương tự nhưng thường mạnh hơn english breakfast tea.
- Irish breakfast tea is even more robust than english breakfast tea. (Irish breakfast tea thậm chí còn đậm đà hơn english breakfast tea.)
Từ đồng nghĩa
- Black breakfast tea: trà đen dùng cho bữa sáng.
- Strong black tea: trà đen mạnh.
Các cụm từ liên quan
- "To brew english breakfast tea": pha trà english breakfast tea.
- You should brew english breakfast tea for about 3-5 minutes. (Bạn nên pha english breakfast tea trong khoảng 3-5 phút.)
Thành ngữ liên quan
- "Not my cup of tea": không phải sở thích của tôi (thường dùng ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến trà).
- I don't like spicy food, it's not my cup of tea. (Tôi không thích đồ ăn cay, đó không phải sở thích của tôi.)